Ở nhà quê Việt, xông không chỉ là đốt trầm hay bột xông: khói bếp củi hun gác bếp, khói rơm rạ đầu ngõ chiều hè, vỏ bưởi khô đốt ngoài hiên, bó ngải treo trước cửa là những nếp "xông" gắn với đời sống hằng ngày, phần để giữ đồ, phần để xua muỗi, phần vì mùi quen thuộc. Nhiều nếp có lý do thực tế rõ ràng; một vài nếp nay nên điều chỉnh vì sức khoẻ và an toàn.
Bài này nhìn lại những nếp ấy như một phần văn hoá dân gian, không lý tưởng hoá cũng không chê bai. Với mỗi nếp, bài nói nó dùng để làm gì trong đời sống xưa, điều gì vẫn hợp lý hôm nay, và điều gì nên thay đổi khi nhà cửa, cách sống đã khác.
Gác bếp và mùi khói bếp
Trong căn bếp củi nhà quê, phía trên bếp thường có một tầng gác bằng tre hoặc gỗ. Khói bếp bốc lên hằng ngày hun khô những thứ để trên gác: bắp giống, thóc giống, hạt rau, củ hành, cá khô, ở vùng núi còn có thịt treo gác bếp. Khói và hơi nóng làm khô đồ, phần nào giúp hạn chế mọt, mốc. Đó là cách bảo quản thực tế của thời chưa có tủ lạnh, túi hút chân không.
Mùi khói bếp vì thế thấm vào mọi thứ trong bếp, vào vách tre, vào cả áo người nấu. Với nhiều người lớn lên ở nông thôn, đó là mùi của ký ức, mùi của mẹ, của bà. Thơ văn Việt Nam có rất nhiều câu viết về khói bếp chiều quê.
Dưới góc sức khoẻ, khói bếp củi trong gian bếp kín là nguồn ô nhiễm không khí trong nhà đáng kể; các tổ chức y tế đã nhiều lần khuyến nghị cải thiện bếp đun và thông gió cho gian bếp, nhất là nơi phụ nữ, trẻ em ngồi lâu cạnh bếp. Gian bếp có mái thoát khói, cửa thông thoáng, bếp cải tiến ít khói, và trẻ nhỏ không ngồi lâu trong làn khói là những điều chỉnh hợp lý mà vẫn giữ được nếp bếp quê.
Khói rơm chiều hè và chuyện xua muỗi
Chiều hè ở nhiều làng quê, người ta đốt một đống rơm ẩm, lá khô ở góc sân, đầu ngõ hay cạnh chuồng trâu bò cho khói bay lên. Khói dày, mùi hăng, theo kinh nghiệm dân gian là để xua muỗi cho người và gia súc trước khi trời tối. Đứng trong làn khói đó, muỗi có vẻ thưa đi thật.
Khói có thể làm muỗi tránh đi trong lúc khói còn dày, nhưng đó không phải biện pháp phòng muỗi đáng tin cậy, và khói rơm ẩm cũng nhiều bụi, nhiều chất kích ứng cho người đứng gần. Ngày nay, phòng muỗi hiệu quả hơn là dọn nước đọng quanh nhà, phát quang bụi rậm, ngủ màn, dùng lưới chắn cửa.
Nếu gia đình vẫn giữ thói quen đốt rơm chiều hè, hãy đốt xa nhà, xa đống rơm, đống củi, mái lá, có người trông đến khi tắt hẳn, và không đốt khi gió lớn. Không đốt lẫn ni-lông, vỏ chai, rác nhựa vào đống rơm; khói nhựa độc hơn nhiều so với khói rơm. Ở nhiều địa phương hiện nay việc đốt rơm rạ ngoài đồng còn bị hạn chế vì khói ảnh hưởng tới khu dân cư và giao thông; nên theo quy định hiện hành của địa phương.
Những nếp xông ở nhà quê: dùng để làm gì, nay nên thế nào
Bảng dưới gom các nếp hay gặp, kèm cách nhìn hôm nay:
| Nếp | Dùng để làm gì (theo kinh nghiệm dân gian) | Điều hợp lý | Nên điều chỉnh |
|---|---|---|---|
| Hun gác bếp | Làm khô, giữ thóc bắp giống, đồ khô | Bảo quản trong điều kiện xưa | Thông gió gian bếp, trẻ nhỏ không ngồi lâu cạnh khói |
| Đốt rơm, lá ẩm chiều hè | Xua muỗi cho người và trâu bò | Có làm muỗi tránh tạm thời | Đốt xa nhà, không lẫn nhựa; phòng muỗi bằng màn, dọn nước đọng |
| Đốt vỏ bưởi khô ngoài hiên | Cho thơm nhà, xua mùi | Mùi dễ chịu, nguyên liệu sẵn | Đốt ít, trên đĩa, có người trông |
| Treo bó ngải trước cửa dịp Đoan Ngọ | Theo tục, mong điều lành | Không có lửa, mùi thảo mộc | Không có rủi ro đáng kể |
| Đốt bồ kết chiều cuối năm | Theo tục, xua cái cũ, làm thơm | Khói thơm hăng đặc trưng | Đốt ít, chỗ thoáng; người hen tránh |
| Than hồng sưởi và hơ hương trong buồng | Sưởi ấm, cho thơm | Ấm áp mùa rét | Không để than trong buồng kín, nhất là khi ngủ |
Có những nếp cũ liên quan đến sức khoẻ người mẹ sau sinh, như nằm than, hơ lửa trong buồng kín, đã được ngành y tế khuyên không nên làm vì nguy cơ ngộ độc khí và bỏng. Chuyện chăm sóc mẹ và bé sau sinh nên theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Vỏ bưởi, bồ kết, ngải: những mùi thơm của vườn nhà
Vườn nhà quê là kho nguyên liệu thơm. Vỏ bưởi ăn xong phơi khô trên mái hiên, để dành đốt khi nhà có khách hay khi muốn nhà thơm. Quả bồ kết hái về phơi, vừa để gội đầu, vừa để đốt chiều cuối năm ở nhiều nơi miền Bắc. Ngải cứu, ngải đắng trồng ở góc vườn, vừa làm rau, làm thuốc theo kinh nghiệm, vừa phơi khô để xông hay treo cửa.
Dịp Tết Đoan Ngọ (mùng năm tháng năm âm lịch), ở nhiều nơi người ta hái lá ngải, lá thơm treo trước cửa, theo tục là để mong điều lành giữa mùa hè nhiều sâu bọ. Treo lá không có lửa, không có khói, chỉ có mùi thảo mộc khô dần theo nắng. Đây là một trong những nếp nhẹ nhàng nhất và dễ giữ nhất.
Khi đốt các thứ này trong nhà, cần nhớ khói vỏ bưởi, bồ kết khá nồng, đốt nhiều trong phòng kín dễ cay mắt, ho. Một hai miếng vỏ bưởi trên đĩa có lót tro là đủ cho một gian nhà. Bồ kết nên đốt ở hiên, ở cửa, lượng ít. Ngải khô đốt cho khói nhiều và hăng; nhà có người hen, trẻ nhỏ nên chỉ treo, không đốt.
Nhà quê có những rủi ro lửa riêng
Mái lá, mái rạ, vách tre. Nhiều nhà quê, nhất là gian bếp, gian chuồng, vẫn có mái lá, vách tre nứa. Tàn lửa bay lên mái là đủ cháy. Không đốt xông ngay dưới mái lá, không đốt khi gió lớn.
Đống rơm, đống củi sát nhà. Rơm khô, củi chất cạnh bếp, cạnh hiên là nhiên liệu sẵn cho đám cháy. Giữ khoảng cách giữa chỗ đốt và chỗ chất rơm củi.
Mùa khô hanh, gió lào. Ở những vùng có mùa khô nóng, gió mạnh, lửa lan rất nhanh. Những ngày đó hạn chế đốt bất cứ thứ gì ngoài trời.
Trẻ nhỏ chơi gần bếp, đống lửa. Ở nông thôn trẻ hay chơi tự do quanh sân. Đống lửa rơm, bếp than ngoài sân cần có người lớn trông.
Đốt rác lẫn nhựa. Thói quen đốt rác sinh hoạt có lẫn nhựa, ni-lông sinh khói độc. Nên phân loại, không đốt nhựa.
Giữ nếp quê khi nhà đã lên phố, lên tầng
Nhiều làng quê bây giờ đã có nhà mái bằng, bếp gas, tủ lạnh. Gác bếp không còn, khói rơm thưa dần. Nhưng mùi vỏ bưởi khô, mùi bồ kết chiều ba mươi, bó ngải treo cửa vẫn được giữ ở nhiều nhà, có khi được con cháu mang lên thành phố. Đó là cách những nếp nhỏ đi theo người.
Mang nếp quê lên phố thì cần điều chỉnh theo nhà mới: căn hộ không đốt rơm, không đốt bồ kết trong phòng kín, không mang than vào buồng ngủ. Thay vào đó, đun một nồi nước vỏ bưởi, lá bưởi cho thơm nhà; hơ vài miếng vỏ bưởi khô trên chảo; treo một túi ngải khô ở cửa. Mùi vẫn là mùi quê, chỉ là không còn khói.
Nhiều người còn mang theo một ít vỏ bưởi phơi ở quê, vài xâu bồ kết của bà, coi như món quà. Mùi của những thứ ấy khác hẳn đồ mua ngoài chợ phố, vì nó gắn với một khu vườn cụ thể, một người cụ thể.
Với người ở lại quê, giữ nếp cũng có thể đi cùng những điều chỉnh nhỏ: gian bếp thoáng hơn, bếp đun cải tiến ít khói, đống lửa rơm xa nhà hơn, không đốt rác nhựa. Những thay đổi đó không làm mất đi cái chất quê, mà giúp người già, trẻ nhỏ trong nhà sống khoẻ hơn với chính những nếp quen ấy.
Kể lại cho con cháu: nếp nhà như một câu chuyện
Trẻ con thành phố bây giờ hiếm khi thấy gác bếp hay đống rơm chiều hè. Những nếp ấy có thể không còn trong đời sống hằng ngày, nhưng vẫn có thể còn trong câu chuyện. Một buổi về quê, chỉ cho con xem gian bếp cũ, kể vì sao bà treo bắp trên gác bếp, vì sao ông đốt rơm đầu ngõ, là cách giữ lại một phần văn hoá mà không cần ai phải hít khói.
Khi kể, nên kể đủ cả hai phía: cái khéo của người xưa trong cách bảo quản, cách tận dụng sẵn có; và lý do vì sao hôm nay ta làm khác đi, như thông gió, không đốt nhựa, không để than trong buồng. Trẻ con hiểu được rằng tôn trọng nếp cũ không có nghĩa là làm y nguyên, mà là hiểu nó rồi chọn cách giữ cho hợp.
Nhiều gia đình giữ một túi vỏ bưởi khô, một bó ngải, vài quả bồ kết trong nhà phố như một kỷ niệm của quê. Đến dịp, đốt một miếng nhỏ trên đĩa, mở cửa cho mùi bay khắp nhà. Mùi hương đôi khi là thứ nhắc nhớ quê nhà mạnh nhất.
Chợ quê và những gói đồ xông
Ở chợ quê, những ngày giáp Tết, giáp rằm, thường có vài sạp bán đồ xông: bồ kết phơi khô xâu thành chuỗi, vỏ bưởi khô, quế thanh, hồi, nhang, trầm vụn đựng trong túi giấy, có khi cả những gói bột xông tự làm không nhãn. Người mua thường là các bà, các mẹ, mua theo thói quen, theo mùi quen.
Đồ tự nhiên như bồ kết, vỏ bưởi, quế thì dễ kiểm: nhìn màu, ngửi mùi, bẻ thử thấy giòn khô là được. Bột xông, nhang tự làm không nhãn thì khó hơn, vì không biết bên trong có gì. Khi đốt thử, khói dịu, mùi thảo mộc là bình thường; khói gắt, mùi hoá chất, cay mắt mạnh thì nên bỏ. Nhang có màu sặc sỡ bất thường cũng là loại nên cân nhắc.
Người bán ở chợ quê thường là người trong làng, biết rõ món mình bán. Hỏi thẳng thứ này làm từ gì, ai làm, phơi bao lâu, là cách mua hàng an toàn nhất. Câu trả lời rõ ràng, sẵn lòng cho ngửi thử, là dấu hiệu tốt.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người xưa treo đồ trên gác bếp?
Khói và hơi nóng từ bếp củi làm khô đồ để trên gác như thóc giống, bắp, hành, cá khô, thịt treo, giúp hạn chế mọt và mốc trong điều kiện chưa có tủ lạnh hay túi hút chân không. Đó là cách bảo quản thực tế của đời sống nông thôn xưa.
Đốt rơm có đuổi được muỗi không?
Khói dày có thể làm muỗi tránh đi trong lúc khói còn, nhưng không phải biện pháp phòng muỗi đáng tin cậy, và khói rơm ẩm cũng gây kích ứng cho người. Phòng muỗi hiệu quả hơn là dọn nước đọng, phát quang bụi rậm, ngủ màn, lưới chắn cửa.
Treo ngải trước cửa ngày Đoan Ngọ có ý nghĩa gì?
Theo tục ở nhiều nơi, hái lá ngải, lá thơm treo trước cửa dịp Tết Đoan Ngọ là để mong điều lành giữa mùa hè. Đây là tập quán dân gian, không có lửa hay khói, chỉ có mùi thảo mộc khô dần. Ý nghĩa cụ thể tuỳ quan niệm từng vùng.
Đốt vỏ bưởi khô trong nhà có an toàn không?
Đốt một hai miếng nhỏ trên đĩa có lót tro, ở chỗ thoáng, có người trông thì nhìn chung không đáng lo với người khoẻ. Khói vỏ bưởi khá nồng, nên đốt ít và mở cửa. Nhà có người hen, trẻ nhỏ có thể đun nước vỏ bưởi thay vì đốt.
Khói bếp củi có ảnh hưởng sức khoẻ không?
Khói bếp củi trong gian bếp kín là nguồn ô nhiễm không khí trong nhà đáng kể, nhất là với người ngồi lâu cạnh bếp và trẻ nhỏ. Thông gió gian bếp, có ống hoặc mái thoát khói, dùng bếp cải tiến ít khói là những cách giảm rủi ro. Ai ho kéo dài, khó thở nên đi khám.
Nằm than sau sinh có nên làm không?
Ngành y tế khuyên không nên nằm than, hơ lửa trong buồng kín sau sinh vì nguy cơ ngộ độc khí và bỏng cho mẹ và bé. Việc giữ ấm và chăm sóc sau sinh nên theo hướng dẫn của bác sĩ, nữ hộ sinh hoặc nhân viên y tế.