Lư xông nhỏ nên được chọn theo cách bạn xông chứ không theo dáng đẹp. Lư đồng dẫn nhiệt nhanh, thân nóng, hợp với than vùi tro dày và cần đế cách nhiệt; lư gốm cách nhiệt tốt, dễ lau nhưng có thể nứt nếu than hay nụ đỏ chạm thẳng vào thành; lư đá nặng, khó đổ, giữ nhiệt lâu nhưng chậm nóng và có loại nứt khi bị nung cục bộ.
Bài này nói về những chiếc lư cỡ nhỏ dùng để xông hằng ngày trong nhà: đốt nụ trầm, đặt nhang không tăm, vùi than hơ trầm, đốt bột xông. Chuyện chọn mua lư hương, đỉnh đồng để trưng bày hay đặt trên bàn thờ thuộc một mảng khác và không bàn ở đây. Mục tiêu là giúp bạn chọn một chiếc lư dùng an toàn, dễ chăm, hợp với loại hương nhà mình hay dùng.
Lư xông làm ba việc, dáng chỉ là việc thứ tư
Một chiếc lư xông tốt làm ba việc. Thứ nhất, chứa an toàn nguồn nhiệt: nụ đang cháy, đoạn nhang, viên than, cùng lớp tro hoặc cát lót. Thứ hai, ngăn nhiệt truyền xuống mặt bàn và ra tay cầm. Thứ ba, giữ tàn và tro không rơi vãi ra ngoài. Chỉ khi ba việc này đã ổn, dáng đẹp mới có ý nghĩa.
Nhiều chiếc lư mua về vì đẹp lại hỏng ở một trong ba điểm ấy: lòng quá nông nên không đủ chỗ cho lớp tro dày, đáy mỏng nên mặt bàn gỗ bị cháy xém, miệng quá rộng nên tàn bay ra khi có gió, hoặc nắp chạm khắc dày đặc nên khói không thoát được và than tắt.
Vì vậy trước khi chọn chất liệu, hãy tự hỏi bạn sẽ đặt gì vào lư. Nụ trầm cần một lòng vừa phải có lớp lót. Than vùi tro cần lòng sâu chứa đủ tro và thành dày. Nhang không tăm cần độ sâu tro để cắm vững. Bột xông mang đi qua các phòng cần lư có tay cầm hoặc đĩa có cán. Câu trả lời sẽ thu hẹp đáng kể số lựa chọn.
So sánh nhanh ba chất liệu phổ biến
Bảng so ở mức chung; từng chiếc lư cụ thể còn phụ thuộc độ dày, men, cách đúc hay đẽo.
| Tiêu chí | Đồng | Gốm sứ | Đá |
|---|---|---|---|
| Dẫn nhiệt | Nhanh, thân nóng theo | Chậm, thân ấm vừa | Chậm nóng, giữ nhiệt lâu |
| Độ bền | Không vỡ, có thể móp | Dễ vỡ khi rơi, có thể nứt do nhiệt | Chắc, nhưng có loại nứt khi nóng cục bộ |
| Trọng lượng | Vừa | Nhẹ đến vừa | Nặng, khó đổ |
| Vệ sinh | Xỉn màu theo thời gian, cần lau | Men trơn dễ lau | Vân đá giữ cặn |
| Hợp với | Than vùi tro, bột xông | Nụ trầm, nhang, hơ trên mica | Nụ, nhang, đặt cố định một chỗ |
| Cần lưu ý | Đế cách nhiệt, không cầm khi đang nóng | Luôn có lớp lót, tránh sốc nhiệt | Không đặt than đỏ trực tiếp lên đá |
Ngoài ba chất liệu này còn có gang, sắt tráng men và đất nung không men. Gang bền, nặng, giữ nhiệt tốt nhưng gỉ nếu để ẩm. Đất nung không men hút nhựa và mùi vào thành lư, lâu ngày có mùi riêng mà nhiều người thích, nhưng khó làm sạch.
Lư đồng: dẫn nhiệt tốt là ưu điểm và cũng là rủi ro
Đồng và các hợp kim đồng dẫn nhiệt rất tốt. Khi đặt than hay nụ đang cháy trong lư đồng, nhiệt lan khắp thân lư trong vài phút. Điều này giúp than cháy ổn định vì lư không hút nhiệt quá mạnh cục bộ, nhưng cũng có nghĩa là thân lư nóng và đáy lư nóng. Lư đồng nhỏ vì thế cần lớp tro dày, chân cao hoặc đặt trên một đĩa đá, đĩa gốm làm đế.
Lư đồng hợp với việc vùi than trong tro để hơ trầm, và với bột xông đốt ngay trong lòng lư có lót cát. Lư có quai hoặc tay cầm cách nhiệt bằng gỗ, mây tiện cho việc mang đi từng phòng. Đừng cầm trực tiếp thân lư khi đang xông; dù không thấy lửa, kim loại có thể đủ nóng để gây bỏng.
Đồng xỉn màu theo thời gian, chuyển nâu sẫm hoặc lên lớp gỉ xanh ở chỗ ẩm. Một số người thích lớp màu cũ này. Nếu muốn giữ màu sáng, lau khô sau khi dùng và đánh nhẹ định kỳ; tránh dùng hoá chất tẩy mạnh ở lòng lư vì mùi có thể bốc lên khi lư nóng lại.
Lư gốm sứ: dễ dùng nhưng sợ sốc nhiệt
Gốm sứ dẫn nhiệt chậm, thân lư chỉ ấm khi xông thông thường, nên dễ cầm và an toàn hơn với mặt bàn. Men trơn lau sạch nhanh, ít giữ cặn. Đây là lựa chọn hợp lý cho nụ trầm, nhang không tăm và cách hơ trầm trên tro với tấm mica.
Điểm yếu của gốm là sốc nhiệt: khi một điểm nhỏ bị nung nóng đột ngột trong khi phần xung quanh còn nguội, vật liệu giãn nở không đều và có thể nứt. Đặt một viên than đỏ hay một nụ trầm đang cháy trực tiếp lên lòng lư không có lót là cách nhanh nhất để làm nứt một chiếc lư gốm. Lớp tro hoặc cát dày một hai đốt ngón tay gần như loại bỏ rủi ro này.
Kiểm tra lư gốm trước khi dùng: gõ nhẹ bằng móng tay nghe tiếng trong, nhìn kỹ đường rạn chân chim ở lòng lư. Men rạn trang trí khác với vết nứt thật; vết nứt thật thường chạy qua cả men lẫn xương gốm, và có thể thấy rõ khi nhìn ngược sáng. Lư đã có vết nứt thì chỉ dùng cho nhang hay nụ có lớp lót dày, không dùng cho than.
Lư đá: nặng, chắc, giữ nhiệt lâu
Lư đá đẽo từ đá xanh, đá cẩm thạch hay đá ong có ưu điểm nặng, khó đổ, rất hợp đặt cố định ở một góc phòng khách. Đá chậm nóng nhưng giữ nhiệt lâu, nên sau khi xông thân lư vẫn ấm một lúc. Với nụ và nhang có lớp lót, lư đá gần như không có vấn đề gì.
Không phải loại đá nào cũng chịu được nhiệt cục bộ cao. Đá có vân nứt sẵn, đá còn ngậm nước hoặc đá xốp có thể nứt, bong vảy khi đặt than đỏ trực tiếp. Vì vậy, kể cả với lư đá, nên giữ thói quen lót tro hoặc cát. Đá ong và đá xốp còn hút nhựa và tro vào các lỗ nhỏ, khó lau sạch.
Lư đá nhỏ thường không có tay cầm và khá nặng, không tiện mang đi từng phòng. Nếu nếp nhà bạn là xông lần lượt các phòng, một chiếc lư đồng có quai hoặc một chiếc đĩa sứ có lót đặt trên khay sẽ hợp hơn.
Lư đá mới mua đôi khi còn bụi đá mịn trong các lỗ nhỏ. Rửa sạch, phơi khô hẳn rồi mới dùng; nếu đá còn ẩm bên trong, lần nung đầu tiên dễ gây nứt.
Mỗi cách xông hợp một kiểu lư
Nụ trầm, nụ khói thường. Một chiếc lư hoặc chén gốm lòng vừa, lót cát hoặc tro một đốt ngón tay là đủ. Nắp không bắt buộc; nếu có, chọn nắp nhiều lỗ để nụ không tắt vì thiếu khí. Nụ khói ngược thì cần lư thác khói riêng có lỗ khớp với đáy nụ.
Nhang không tăm. Chén nhỏ, sâu, đầy tro mịn để cắm vững; hoặc khay dài để đặt nằm. Lư quá rộng làm tro bị gió thổi và tàn nhang rơi lung tung.
Than vùi hơ trầm, đặt nhựa thơm. Lư sâu, thành dày, có chân hoặc đế, chứa được lớp tro dày bao quanh viên than. Lư đồng hoặc gang hợp, gốm dày cũng dùng được nếu tro đủ dày. Nên có nắp chụp để che tàn khi không cần ngắm.
Bột xông mang đi từng phòng. Lư có quai, tay cầm cách nhiệt hoặc đĩa có cán, đặt trên khay. Cần lòng đủ rộng để núi bột đứng vững trên lớp cát và không đổ khi bước đi.
Hơ trên tro và mica để nghe hương. Chén nhỏ vừa lòng bàn tay, thành dày để cầm lâu không rát. Đây là trường hợp duy nhất cần cầm lư lên gần mặt, nên trọng lượng nhẹ và miệng vừa tay quan trọng hơn dáng.
Những chi tiết nhỏ quyết định lư dùng có sướng tay không
Khi cầm một chiếc lư lên xem, kiểm tra nhanh các điểm sau:
- Độ sâu lòng lư đủ chứa lớp lót dày ít nhất một đến hai đốt ngón tay mà vẫn còn khoảng trống phía trên.
- Đáy và chân: có chân hoặc gờ đế để không khí lưu thông dưới đáy, giảm nhiệt truyền xuống mặt bàn.
- Nắp chụp có lỗ thoáng đủ lớn cho khói và không khí; nắp kín quá làm than, nụ tắt.
- Miệng lư không quá rộng để tàn không bay, không quá hẹp để còn thao tác kẹp, thìa.
- Tay cầm nếu có, làm bằng vật liệu cách nhiệt hoặc đủ xa thân lư.
- Mép và bề mặt không sắc, không có cạnh chưa mài; men không bong ở lòng lư.
- Mùi lư mới: lư sơn phủ, đánh bóng hoá chất có thể bốc mùi khi nóng lần đầu; chạy thử ở chỗ thoáng.
Ngoài ra, hãy nghĩ tới việc dọn dẹp: lư có lòng tròn trơn dễ gạt tro và lau hơn lư có góc cạnh, hốc chạm sâu bên trong. Một mẹo đơn giản: mang theo một ít cát trong túi nhỏ khi đi chọn, đổ thử vào lư để xem lớp lót nằm thế nào và còn bao nhiêu chỗ. Người bán đàng hoàng thường không ngại việc này.
Đặt lư ở đâu trong nhà
Chọn mặt đặt cứng, phẳng, không cháy: đá, gạch men, kim loại, hoặc gỗ có đế lót. Không đặt lư trên khăn trải bàn, chiếu, thảm, nệm ghế hay chồng sách. Giữ khoảng cách với rèm, giấy, hoa khô và đồ nhựa ít nhất vài gang tay, nhiều hơn nếu đang dùng than.
Tránh luồng gió mạnh từ quạt, điều hoà hay cửa sổ đối diện; gió vừa làm tàn bay vừa làm nguồn nhiệt nóng lên. Đặt lư ngoài tầm với của trẻ nhỏ và thú cưng; một chiếc lư đồng nhỏ đẹp như đồ chơi, và tro nóng có thể gây bỏng nặng.
Ở căn hộ, đặt lư xa đầu báo khói và tìm hiểu quy định của toà nhà về việc đốt hương. Nhà có chim cảnh nên chọn phòng xông cách xa lồng chim. Với người có bệnh hô hấp hay phụ nữ mang thai trong nhà, nên xông khi họ vắng mặt rồi mở cửa thông gió trước khi họ về.
Cuối cùng, cố định một chỗ cho lư thay vì mỗi lần một nơi. Một chỗ quen, đã được dọn sạch những thứ dễ cháy xung quanh, giúp cả nhà biết đó là khu vực có lửa và tránh đặt đồ lên, tránh để trẻ chơi gần.
Câu hỏi thường gặp
Lư đồng mới mua có mùi lạ khi nóng, có sao không?
Có thể là dầu, sáp hoặc lớp phủ bảo quản bề mặt. Rửa bằng nước ấm và chút nước rửa chén, lau khô, rồi đốt thử một lần với tro lót ở ban công cho mùi bay hết trước khi dùng trong phòng.
Có dùng lư thờ để xông hằng ngày được không?
Tập quán mỗi nhà khác nhau về việc dùng đồ thờ cho mục đích khác, nên hỏi người lớn trong gia đình. Về kỹ thuật, lư dùng xông hằng ngày nên là chiếc riêng, dễ lau, có lớp lót phù hợp.
Lư gốm bị nứt chân chim có dùng tiếp được không?
Nếu chỉ là men rạn trang trí thì dùng bình thường. Nếu là vết nứt thật xuyên qua xương gốm, chỉ dùng cho nhang hoặc nụ có lót dày, không dùng cho than vì vết nứt có thể toác ra khi nóng.
Lư có nắp hay không có nắp tốt hơn?
Nắp giúp giữ tàn, che lửa và tạo dòng khói đẹp, nhưng nắp kín quá làm thiếu không khí. Với than và nụ, chọn nắp có nhiều lỗ thoáng; với hơ trên mica thì không cần nắp.
Lư đá có cần ngâm nước trước khi dùng không?
Không. Ngược lại, đá còn ngậm nước có thể nứt khi bị nung nhanh. Sau khi rửa, để lư đá khô hẳn nhiều ngày trước khi đặt nguồn nhiệt vào.
Lư nhỏ cỡ bao nhiêu là vừa cho một phòng?
Cỡ lư không quyết định mùi, lượng hương mới quyết định. Lư nhỏ vừa lòng bàn tay đủ cho một nụ trầm hay một đoạn nhang; lư lớn hơn chỉ cần khi đốt bột xông hay vùi than.